Bản dịch của từ 韦柏硬度计 trong tiếng Việt

韦柏硬度计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦柏硬度计 (Danh từ)

wéi bǎi yìng dù jì
01

Máy đo độ cứng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦柏硬度计

wéi

bǎi

yìng

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép