Bản dịch của từ 韦氏智力量表 trong tiếng Việt

韦氏智力量表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦氏智力量表 (Cụm từ)

wéi shì zhì lì liáng biǎo
01

Thang đo lường trí tuệ Wechsler

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦氏智力量表

wéi

shì

zhì

liàng

biǎo

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép