Bản dịch của từ 韦氏记忆量表 trong tiếng Việt

韦氏记忆量表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦氏记忆量表 (Cụm từ)

wéi shì jì yì liáng biǎo
01

Thang đánh giá trí nhớ Wechsler

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦氏记忆量表

wéi

shì

liàng

biǎo

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép