Bản dịch của từ 韦素 trong tiếng Việt

韦素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦素 (Danh từ)

wéi sù
01

1.韦,系竹简的皮绳;素,绢帛,古代用来书写。后因以“韦素”指书册﹑典籍。

Ví dụ
02

Áo vải chắp vá của người nghèo; chỉ gia cảnh nghèo khó, xuất thân bần hàn

2.韦布素衣。指家世清寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦素

wéi

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦娘
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép