Bản dịch của từ 韦经 trong tiếng Việt

韦经

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦经 (Cụm từ)

wéi jīng
01

汉丞相韦贤少子玄成,以明经历相位。时邹鲁有谚:“遗子黄金满籯﹐不如一经。”见《汉书.韦贤传》。后因以“韦经”为称扬韦姓族人之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦经

wéi

jīng

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦娘
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép