Bản dịch của từ 韦绔 trong tiếng Việt
韦绔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韦绔 (Danh từ)
【wéi kù】
01
Một loại quần yếm/bao che bằng da (cổ đại), còn gọi là “韦褲”
1.亦作“韦褲”。
Ví dụ
02
Quần da bọc ngoài (loại quần da/ghép da che phủ chân hoặc ống quần)
2.皮套裤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦绔
wéi
韦
kù
绔
Các từ liên quan
韦丹碑
韦人
韦娘
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
潍
䑊
潙
闱
围
惟
唯
圍
䜅
鮠
帏
韪
韫
韨
韬
韩
韧
勾
为
厃
巨
㸦
从
𠚨
仌
斤
艹
礻
邓
韦伯
韦德
韦利
韦达
韦科
韦布
吕不韦
韦应物
韦格纳
韦瓦第
