Bản dịch của từ 韦脂 trong tiếng Việt
韦脂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韦脂 (Danh từ)
【wéi zhī】
01
Nó là phép ẩn dụ cho tính khí mềm mại, khéo léo và tinh tế của một người (với hàm ý xúc phạm là quá khéo léo để trở nên quá ngay thẳng hoặc cứng rắn)
《楚辞.卜居》:“宁廉洁正直,以自清乎?将突梯滑稽,如脂如韦,以洁楹乎?”王逸注:“柔弱曲也。”朱熹集注:“脂,肥泽。韦,柔软也。”后以“韦脂”比喻为人圆滑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦脂
wéi
韦
zhī
脂
Các từ liên quan
韦丹碑
韦人
韦娘
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
潍
䑊
潙
闱
围
惟
唯
圍
䜅
鮠
帏
韪
韫
韨
韬
韩
韧
勾
为
厃
巨
㸦
从
𠚨
仌
斤
艹
礻
邓
韦伯
韦德
韦利
韦达
韦科
韦布
吕不韦
韦应物
韦格纳
韦瓦第
