Bản dịch của từ 韦陀 trong tiếng Việt
韦陀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韦陀 (Danh từ)
【wéi tuó】
01
1.梵语Veda的音译。意为“知识”。古印度婆罗门所传经典名。参见“吠陀”。
Ví dụ
02
Vedda(维达/韦陀)的音译:斯里兰卡的一种原始原住民族(少数民族、原始部落)
2.Vedda的音译。通译维达,斯里兰卡的一种原始民族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.同“韦驮”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦陀
wéi
韦
tuó
陀
Các từ liên quan
韦丹碑
韦人
韦娘
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
潍
䑊
潙
闱
围
惟
唯
圍
䜅
鮠
帏
韪
韫
韨
韬
韩
韧
勾
为
厃
巨
㸦
从
𠚨
仌
斤
艹
礻
邓
韦伯
韦德
韦利
韦达
韦科
韦布
吕不韦
韦应物
韦格纳
韦瓦第
