Bản dịch của từ 韧性 trong tiếng Việt
韧性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
韧性 (Danh từ)
【rèn xìng】
01
Độ dẻo dai
物体所具有的柔软结实而不易折断的特性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự kiên cường; sự kiên trì
指坚韧不拔、顽强持久的精神
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韧性
rèn
韧
xìng
性
Các từ liên quan
韧带
韧干
韧战
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
- Các biến thể:
- 韌, 肕, 靭, 靱
- Hình thái radical:
- ⿰,韦,刃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牣
䀼
軔
㠴
仭
㤛
屻
妊
任
絍
䀔
釰
韦
韪
韩
韬
韫
韨
即
宑
忐
芵
秂
阸
忴
亊
𠈀
𠙄
酉
佥
坚韧
韧性
柔韧
韧带
韧劲
强韧
韧体
老韧
韧皮
韧皮部
