Bản dịch của từ 韩 trong tiếng Việt
韩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
韩 (Danh từ)
【hán】
01
Họ Hàn
姓
Ví dụ
02
Hàn; Hàn Quốc
韩国;大韩民国
Ví dụ
03
Hàn (tên nước thời Chu, nay thuộc miền Trung tỉnh Hà Nam và miền đông nam tỉnh Sơn tây, Trung Quốc)
周朝国名,在今河南中部和山西东南部
Ví dụ
04
Hàn; nước Hàn (một trong bảy nước chư hầu thời Chiến Quốc)
战国七雄之一
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 韓, 㙔, 𡋶, 𩏑
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凾
嵅
甝
崡
䈄
韓
肣
浛
虷
鋡
䨡
圅
韫
韪
韬
韧
韦
韨
絧
𠌁
㴫
堶
喃
婺
割
筒
葶
㮂
椉
剴
韩国
韩语
韩文
韩元
韩愈
韩流
韩信
南韩
韩非
韩寒
