Bản dịch của từ 韪 trong tiếng Việt
韪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
韪 (Tính từ)
【wěi】
01
Lầm lỗi; sai trái
过失;不对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 韙, 䪘
- Hình thái radical:
- ⿺,是,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濻
䪘
煒
㸵
䈧
㟴
崣
诿
碨
捼
萎
䫥
韨
韩
韦
韧
韬
韫
睡
畷
䩗
𠅶
勡
奨
锟
慉
詶
睠
觥
裲
不韪
大不韪
丁韪良
冒大不韪
