Bản dịch của từ 韫 trong tiếng Việt
韫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
韫 (Động từ)
【yùn】
01
Bao hàm; trữ
包含;蕴藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【UẨN】
- Các biến thể:
- 韞, 鞰
- Hình thái radical:
- ⿰,韦,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貟
薀
蕰
㞌
郓
愠
餫
㒁
孕
榅
惲
㷉
昷
饂
鳁
緼
縕
榲
鞰
瑥
轀
鎾
缊
鰮
韧
韦
韪
韩
韬
韨
喍
窡
韴
漭
誔
跣
稒
睠
携
溘
㴴
䁅
