Bản dịch của từ 韬光俟奋 trong tiếng Việt

韬光俟奋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

韬光俟奋 (Tính từ)

tāo guāng sì fèn
01

Giấu tài đợi thời; che giấu tài năng và đợi cơ hội để phát huy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韬光俟奋

tāo

guāng

fèn

Các từ liên quan

韬世
韬云
韬伏
韬光
韬光养晦
光临
光亮
光仪
俟伏斤
俟俟
俟候
俟几
俟分
奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
韬
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
韜, 轁, 弢, 鞱, 𨌨, 𩊹, 𩏋, 𩏍
Hình thái radical:
⿰,韦,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép