Bản dịch của từ 韬旒 trong tiếng Việt
韬旒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
韬旒 (Danh từ)
【tāo liú】
01
Những sợi dây ngọc treo phía trước và sau vương miện của hoàng đế ám chỉ hoàng đế (ngọc trai và ngọc treo trên mũ của hoàng đế cổ đại tượng trưng cho quyền lực của hoàng đế)
犹垂旒。帝冕前后垂下的玉串。借指皇帝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韬旒
tāo
韬
liú
旒
Các từ liên quan
韬世
韬云
韬伏
韬光
韬光俟奋
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 韜, 轁, 弢, 鞱, 𨌨, 𩊹, 𩏋, 𩏍
- Hình thái radical:
- ⿰,韦,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慆
绦
涛
韜
掏
弢
絛
𠓝
㴞
槄
縚
濤
韩
韧
韨
韫
韪
韦
隢
鹘
䞰
蔳
𠎋
僖
瑮
㷩
䔙
㒖
綧
慛
韬略
韬晦
六韬
秦韬玉
邹韬奋
韬光养晦
文韬武略
六韬三略
