Bản dịch của từ 韬縢 trong tiếng Việt
韬縢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
韬縢 (Động từ)
【tāo téng】
01
Niêm phong, cất giữ và giấu kín khỏi người khác (giấu cái gì đó và giữ kín với công chúng)
封藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韬縢
tāo
韬
téng
縢
Các từ liên quan
韬世
韬云
韬伏
韬光
韬光俟奋
縢书
縢囊
縢履
縢牒
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 韜, 轁, 弢, 鞱, 𨌨, 𩊹, 𩏋, 𩏍
- Hình thái radical:
- ⿰,韦,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慆
绦
涛
韜
掏
弢
絛
𠓝
㴞
槄
縚
濤
韩
韧
韨
韫
韪
韦
隢
鹘
䞰
蔳
𠎋
僖
瑮
㷩
䔙
㒖
綧
慛
韬略
韬晦
六韬
秦韬玉
邹韬奋
韬光养晦
文韬武略
六韬三略
