Bản dịch của từ 韭菁 trong tiếng Việt

韭菁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

韭菁 (Danh từ)

jiǔ jīng
01

Hoa (bông) của cây hành lá/kiệu, tức 'hoa hẹ/hoa hẹ tàu' dùng làm gia vị hoặc trang trí món ăn (Hán‑Việt: 'cửu tinh' ít dùng)

韭菜花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韭菁

jiǔ

jīng

Các từ liên quan

韭花
韭菜
韭菹
菁华
菁羹
菁翠
菁英
菁茅
韭
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép