ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
韭菹
Bảng phân tích âm vị 韭
Jiǔ
Hành (hẹ) tây/ngò tây kiểu Trung Hoa được muối bằng giấm và tương — tức là hành hẹ muối chua (món dưa hành/nhót kiểu Trung Quốc)
以醯酱腌渍之韭菜。
jiǔ
韭
jū
菹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép