Bản dịch của từ 韰惈 trong tiếng Việt

韰惈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

韰惈 (Tính từ)

xiè guǒ
01

Tâm tính hẹp hòi, bủn xỉn về lòng người nhưng xử sự quyết đoán; vừa nhỏ mọn vừa cương quyết (gợi nhớ Hán Việt: '褊狭' = biện hiệp = hẹp hòi).

心地褊狭而行为果敢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韰惈

xiè

guǒ

Các từ liên quan

韰果
韰
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
薤, 𩐂
Hình thái radical:
⿱,𣦼,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一ノフ丶フ丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép