Bản dịch của từ 韰果 trong tiếng Việt
韰果
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
韰果 (Cụm từ)
【xiè guǒ】
01
见“韰惈”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韰果
xiè
韰
guǒ
果
Các từ liên quan
韰惈
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 薤, 𩐂
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,韭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韭
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一ノフ丶フ丶丨一一一丨一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炧
榝
卸
伳
澥
㞒
谢
屟
㴬
亵
榭
躞
䪟
䪞
韮
韱
䪤
䪥
韲
韭
韯
䪢
䪠
䪡
黈
橀
㵗
嬙
薃
燤
㡤
龍
磢
㜪
嬠
濖
