Bản dịch của từ 韱察 trong tiếng Việt

韱察

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

韱察 (Cụm từ)

xiān chá
01

细致明察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韱察

xiān

chá

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
韱
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
韯, 𧃖
Hình thái radical:
⿹,㦰,韭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép