Bản dịch của từ 韲 trong tiếng Việt
韲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
韲 (Động từ)
【jī】
01
Đập nát, nghiền nhỏ (như giã tỏi, hành cho nhuyễn)
同“齏”。《太平御覽》卷八百五十五引《通俗文》:“淹韭曰韲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 齏, 䪢
- Hình thái radical:
- ⿱,&D10-01;,韭
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 韭
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨一一一丨一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑙
鞿
圾
姬
屐
𠓪
覊
銈
芨
赍
乩
𠔸
䪞
䪤
䪥
䪠
韱
韮
韭
䪣
韯
䪟
䪢
䪡
蹾
攋
䚩
爉
䕨
矃
礛
鞾
䤎
騗
懯
屫
