Bản dịch của từ 音乐之声 trong tiếng Việt

音乐之声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音乐之声 (Danh từ)

yīn yuè zhī shēng
01

Âm nhạc trong bộ phim 'Âm nhạc của tình yêu'.

美国故事片。20世纪福斯影片公司1965年摄制。厄·勒曼编剧,罗伯特·怀斯导演,裘·安德鲁斯、克·普卢默主演。海军上校冯·特拉普妻子亡故后,因不善教育七个孩子,聘用修女玛丽娅当家庭教师。玛丽娅克尽厥职,以母爱赢得了孩子们的信任爱戴,并成了特拉普的妻子。不久,纳粹德军侵占奥地利,玛丽娅以“特拉普家庭合唱团”为掩护,带领全家逃出了奥地利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音乐之声

yīn

yuè

zhī

shēng

Các từ liên quan

音义
音乐
音书
音仪
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
之个
之乎者也
之任
之前
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép