Bản dịch của từ 音伎 trong tiếng Việt

音伎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音伎 (Danh từ)

yīn jì
01

Âm kỹ (xem 音技) — kỹ thuật, nghệ năng về âm nhạc/âm thanh; cách biểu diễn, kỹ năng âm thanh

见“音技”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音伎

yīn

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép