Bản dịch của từ 音信杳无 trong tiếng Việt

音信杳无

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音信杳无 (Tính từ)

yīn xìn yǎo wú
01

Không có chút tin tức nào

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音信杳无

yīn

xìn

yǎo

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
无一不备
无一不知
无一可
无一时
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép