Bản dịch của từ 音像读物 trong tiếng Việt

音像读物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音像读物 (Danh từ)

yīn xiàng dú wù
01

Ấn phẩm nghe — nhìn; các tài liệu ghi âm, ghi hình dùng để truyền tải kiến thức (đĩa, băng, CD, VCD, DVD, video...), còn gọi là “tài liệu nghe‑nhìn” (Hán‑Việt: âm tượng/âm ảnh đọc vật liên tưởng tới 音像).

也称“视听读物”。以音响图像等方式记录知识的一种出版物,如唱片、录音带、录像带、光盘等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音像读物

yīn

xiàng

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
像主
像似
像儿
像塔
像声
读万卷书行万里路
读为
读书
物业
物主
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép