Bản dịch của từ 音华 trong tiếng Việt
音华
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
音华 (Danh từ)
【yīn huá】
01
Danh tiếng đẹp; tiếng tăm mỹ lệ (tên tiếng tốt đẹp, danh vọng)
1.犹美名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ, diện mạo và giọng điệu của một người (âm dung, phong thái)
2.指人的音容仪态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音华
yīn
音
huá
华
Các từ liên quan
音义
音乐
音乐之声
音书
华东
华东师范大学
华丝
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 𤶴, 𪛏, 𦂺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諲
喑
荫
婣
㧢
霒
駰
氤
銦
阴
茵
垔
韽
韴
䪯
響
䪪
䪭
䪨
䪬
韷
䪮
韶
韼
枮
昞
䄁
洴
枻
䑣
柙
㢥
鿍
栂
㸖
哪
音乐
发音
声音
录音
拼音
抖音
语音
谐音
音响
噪音
