Bản dịch của từ 音吐鸿畅 trong tiếng Việt

音吐鸿畅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音吐鸿畅 (Tính từ)

yīn tǔ hóng chàng
01

Âm thanh vang lớn, tràn đầy và dễ nghe; giọng nói hoặc âm nhạc vừa hùng hậu vừa thông suốt (Hán-Việt: âm + thổ/thoát? — nhớ 'hống' = vang to, 'thông' = thông suốt).

声音洪亮而且畅达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音吐鸿畅

yīn

hóng

鸿

chàng

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
鸿业
鸿业远图
畅利
畅叙
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép