Bản dịch của từ 音响 trong tiếng Việt

音响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音响 (Danh từ)

yīn xiǎng
01

Loa; dàn loa

录音机、电唱机、收音机及扩音器等的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giọng; âm thanh

声音 (多就声音所产生的效果说)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音响

yīn

xiǎng

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép