Bản dịch của từ 音响效果 trong tiếng Việt

音响效果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音响效果 (Danh từ)

yīn xiǎng xiào guǒ
01

Hiệu quả âm thanh

音响效果,简称“效果”。戏剧、电影和其他舞台演出的创作手段之一。运用多种专用器具和技法,模拟或再现各种声响,如风声、雨声、枪炮声等,创造舞台真实感,以烘托环境气氛,增强艺术感染力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音响效果

yīn

xiǎng

xiào

guǒ

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
效业
效义
效仁
效仿
效伎
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép