Bản dịch của từ 音声子 trong tiếng Việt
音声子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
音声子 (Danh từ)
【yīn shēng zǐ】
01
Tên một loài chim (tên chim cổ, ít dùng), chữ Hán chỉ danh pháp chim
鸟名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音声子
yīn
音
shēng
声
zi
子
Các từ liên quan
音义
音乐
音乐之声
音书
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 𤶴, 𪛏, 𦂺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諲
喑
荫
婣
㧢
霒
駰
氤
銦
阴
茵
垔
韽
韴
䪯
響
䪪
䪭
䪨
䪬
韷
䪮
韶
韼
枮
昞
䄁
洴
枻
䑣
柙
㢥
鿍
栂
㸖
哪
音乐
发音
声音
录音
拼音
抖音
语音
谐音
音响
噪音
