Bản dịch của từ 音声树 trong tiếng Việt

音声树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音声树 (Danh từ)

yīn shēng shù
01

Tên một loài/chiếc cây trong truyền thuyết

传说中的树名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音声树

yīn

shēng

shù

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép