Bản dịch của từ 音容笑貌 trong tiếng Việt

音容笑貌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音容笑貌 (Danh từ)

yīn róng xiào mào
01

Âm thanh, dung mạo và thần thái của người (nhất là khi nhắc tới người đã khuất); hình ảnh, giọng nói và nét mặt trong kỷ niệm (Hán-Việt: âm dung tiếu mạo)

谈笑时的容貌和神态。用以怀念故人的声音容貌和神情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音容笑貌

yīn

róng

xiào

mào

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
容与
容乞
容人
容仪
容众
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép