Bản dịch của từ 音技 trong tiếng Việt

音技

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音技 (Danh từ)

yīn jì
01

Âm nhạc, kỹ thuật biểu diễn âm nhạc (cũ: also written 音伎 — chỉ kỹ nghệ liên quan đến âm thanh/nhạc)

1.亦作“音伎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỹ năng âm nhạc; nghệ thuật/khả năng biểu diễn âm nhạc (tài nghệ liên quan đến âm thanh và nhạc cụ)

2.伎﹐通“技”。音乐的技能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音技

yīn

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
技俩
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép