Bản dịch của từ 音程 trong tiếng Việt

音程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音程 (Danh từ)

yīn chéng
01

Quãng âm; âm trình; âm quãng

两个乐音之间的音高关系用'度'来表示以简谱为例,从1到1或从2到2都是一度,从1到3或从2到4都是三度,从1到5是五度

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音程

yīn

chéng

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
程书
程仪
程典
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép