Bản dịch của từ 音词 trong tiếng Việt

音词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音词 (Danh từ)

yīn cí
01

Tin tức; tin tức, tin tức (một thuật ngữ cũ đề cập đến thư từ hoặc tin nhắn)

1.犹音信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói; từ ngữ (chỉ ngôn ngữ, lời lẽ)

2.犹言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音词

yīn

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
词丈
词不达意
词不逮意
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép