Bản dịch của từ 音韵 trong tiếng Việt

音韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音韵 (Danh từ)

yīn yùn
01

Âm tiết vận luật trong thơ văn

指和谐的声音:诗文的音节韵律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm vận (chỉ thanh, vận, điệu trong chữ Hán)

指汉字字音的声、韵、调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音韵

yīn

yùn

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
韵主
韵书
韵事
韵人
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép