Bản dịch của từ 音驿 trong tiếng Việt

音驿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音驿 (Danh từ)

yīn yì
01

Gửi thư, việc truyền đạt thư tín; trạm chuyển thư (thời xưa)

书信传递。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音驿

yīn

驿

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép