Bản dịch của từ 韵尾 trong tiếng Việt
韵尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
韵尾 (Danh từ)
【yùn wěi】
01
Nguyên âm cuối; âm cuối vần; vỹ âm
指韵母的收尾部分,例如韵母ai、ei的i, 韵母ao的o,韵母ou 的u,韵母an、en的n,韵母ang、eng的ng参看〖韵母〗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韵尾
yùn
韵
wěi
尾
Các từ liên quan
韵主
韵书
韵事
韵人
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 韻, 𡁩
- Hình thái radical:
- ⿰,音,匀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枟
餫
鞰
鄆
榅
菀
韻
貟
孕
㚺
蕴
惲
頀
韽
韴
䪬
音
韶
韸
響
䪭
䪮
䪪
響
蓄
碈
勦
㼴
嫇
滍
馲
䅙
甆
暛
腝
㦹
韵母
韵味
神韵
押韵
韵腹
韵律
风韵
叠韵
韵尾
音韵
