Bản dịch của từ 韶光荏苒 trong tiếng Việt

韶光荏苒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶光荏苒 (Tính từ)

sháo guāng rén rǎn
01

Thời gian trôi nhanh; xuân đi qua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶光荏苒

sháo

guāng

rěn

rǎn

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
光临
光亮
光仪
荏弱
荏弱无能
荏染
荏苒
苒弱
苒惹
苒苒
苒若
苒荏
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép