Bản dịch của từ 韶刀 trong tiếng Việt

韶刀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶刀 (Tính từ)

sháo dāo
01

Lặp đi lặp lại, nói nhiều, lẽo đẽo (kêu ca, càu nhàu); giống ‘lải nhải’, ‘lắm lời’

啰唆,唠叨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶刀

sháo

dāo

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép