Bản dịch của từ 韶华如驶 trong tiếng Việt

韶华如驶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶华如驶 (Tính từ)

sháo huá rú shǐ
01

Xuân sắc như ngựa; thời gian tươi đẹp trôi nhanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶华如驶

sháo

huá

shǐ

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
华东
华东师范大学
华丝
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
驶动
驶卒
驶景
驶步
驶河
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép