Bản dịch của từ 韶和 trong tiếng Việt

韶和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶和 (Tính từ)

sháo hé
01

Âm thanh hoặc phong thái trang nhã, hòa hợp; thanh nhã, hòa điệu (Hán-Việt: thiểu/nhã hòa).

雅正谐和。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶和

sháo

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
和一
和上
和丘
和丸
和义
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép