Bản dịch của từ 韶夏 trong tiếng Việt
韶夏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | sh | ao | thanh sắc |
韶夏 (Tính từ)
【sháo xià】
01
Đức hạnh sáng ngời, cao cả như vua Thuấn, Vũ (tức đức độ sáng chói, mẫu mực)
2.谓德行如舜禹那样光明伟大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhạc xưa thanh nhã (nhạc thời舜,禹), chỉ âm nhạc cổ điển, dịu dàng, tao nhã
1.舜乐和禹乐。亦泛指优雅的古乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶夏
sháo
韶
xià
夏
Các từ liên quan
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
- Bính âm:
- 【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
- Các biến thể:
- 㲈, 𢨍, 𪔓
- Hình thái radical:
- ⿰,音,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸛
杓
勺
苕
玿
柖
㲈
芍
韴
䪬
韺
䪨
意
䪦
韸
䪪
䪯
䪮
響
䪭
䴬
嫤
䨕
𠅿
㒌
㵏
蕏
𠒬
𠎩
蔨
㦃
璃
韶华
仰韶
韶关
韶光
韶乐
韶秀
韶山
韶景
张韶涵
韶关市
