Bản dịch của từ 韶妙 trong tiếng Việt

韶妙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶妙 (Danh từ)

sháo miào
01

Tuyệt mỹ, đẹp diệu kỳ; rất đẹp và làm người ta mê mẩn (Hán Việt: thiểu/thiệu liên tưởng tới 'diệu')

1.美妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời niên thiếu; lúc còn trẻ (khoảng thời gian tuổi trẻ, thanh xuân)

2.指年少之时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶妙

sháo

miào

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép