Bản dịch của từ 韶容 trong tiếng Việt

韶容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶容 (Danh từ)

sháo róng
01

Cảnh sắc trong lành, phong cảnh tươi đẹp (như gió mát, khung cảnh thanh khiết)

1.清新的风光。

Ví dụ
02

Gương mặt/nhan sắc tươi đẹp; vẻ đẹp khuôn mặt (thơ mộng, cổ kính)

2.美丽的容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶容

sháo

róng

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
容与
容乞
容人
容仪
容众
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép