Bản dịch của từ 韶山市 trong tiếng Việt

韶山市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶山市 (Từ chỉ nơi chốn)

sháo shān shì
01

Thành phố Thiệu Sơn

中国广东省的一个市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶山市

sháo

shān

shì

韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép