Bản dịch của từ 韶岁 trong tiếng Việt

韶岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶岁 (Danh từ)

sháo suì
01

Những năm tháng tươi đẹp; tuổi trẻ rực rỡ (Hán-Việt: tiêu biểu của thời đẹp)

美好的岁月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶岁

sháo

suì

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép