Bản dịch của từ 韶护 trong tiếng Việt
韶护
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | sh | ao | thanh sắc |
韶护 (Danh từ)
【sháo hù】
01
Tham chiếu tới chữ/thuật ngữ cổ '韶濩' — một danh từ cổ (thông thường khó gặp, liên quan đến tên riêng hoặc thuật ngữ văn hiến); ở thực tế ít dùng, thường thấy trong chú giải Hán cổ.
见“韶濩”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶护
sháo
韶
hù
护
Các từ liên quan
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
- Bính âm:
- 【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
- Các biến thể:
- 㲈, 𢨍, 𪔓
- Hình thái radical:
- ⿰,音,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸛
杓
勺
苕
玿
柖
㲈
芍
韴
䪬
韺
䪨
意
䪦
韸
䪪
䪯
䪮
響
䪭
䴬
嫤
䨕
𠅿
㒌
㵏
蕏
𠒬
𠎩
蔨
㦃
璃
韶华
仰韶
韶关
韶光
韶乐
韶秀
韶山
韶景
张韶涵
韶关市
