Bản dịch của từ 韶润 trong tiếng Việt

韶润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶润 (Tính từ)

sháo rùn
01

Rực rỡ, lộng lẫy; sáng bóng, có vẻ đẹp hào nhoáng (Hán-Việt: 'thiệu'/'nhuận' liên tưởng đến đẹp, nhuận sắc)

华美,光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶润

sháo

rùn

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
润下
润丽
润养
润利
润含
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép