Bản dịch của từ 韶理 trong tiếng Việt

韶理

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶理 (Động từ)

sháo lǐ
01

Liên tục tập đàn, liên tiếp diễn tấu nhạc (tiếp nối không gián đoạn)

谓持续不断地演习奏乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶理

sháo

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép